Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh Việt.
Збережено в:
| Співавтор: | |
|---|---|
| Формат: | Книга |
| Мова: | Vietnamese English |
| Опубліковано: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1991.
|
| Предмети: |
| LEADER | 01214cam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | c000287677 | ||
| 003 | CARM | ||
| 005 | 20081014083338.0 | ||
| 008 | 930209s1991 vm db 000 0 vie d | ||
| 019 | 1 | |a 9787723 |5 LACONCORD2021 | |
| 035 | |a (OCoLC)221330241 |5 LACONCORD2021 | ||
| 040 | |a ANL |b eng |c ANL |d 2907 |d VCAV | ||
| 041 | 0 | |a eng |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |a 603 |2 20 |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh Việt. |
| 246 | 3 | 3 | |a English Vietnamese polytechnical dictionary |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1991. | ||
| 300 | |a 1027 p. ; |c 23 cm. | ||
| 500 | |a "Khoảng 80,000 thuật ngữ" -- t.p. | ||
| 500 | |a Title on added t.p. : English Vietnamese polytechnical dictionary. | ||
| 504 | |a Includes bibliographical references. | ||
| 650 | 0 | |a English language |v Dictionaries |x Vietnamese. | |
| 650 | 0 | |a Science |x Dictionaries. | |
| 650 | 0 | |a Technology |x Dictionaries. | |
| 710 | 2 | |a Nhà xuất bản Khoa học và kỹ thuật (Vietnam) | |
| 852 | 8 | |b CARM |h A3:AR19B0 |i C11310 |p 0513637 |f BK | |
| 999 | f | f | |i ef1d5905-0727-54cb-a0c2-1ba2b71427eb |s 6450faa3-9e66-5524-935a-b624717d4de5 |
| 952 | f | f | |p Can circulate |a CAVAL |b CAVAL |c CAVAL |d CARM 1 Store |e C11310 |f A3:AR19B0 |h Other scheme |i book |m 0513637 |